Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hàng trả lại" (1)
hàng trả lại

Tiếng Anh
Danh từreturns
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.
Từ liên quan "hàng trả lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hàng trả lại" (1)
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.
