Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hàng trả lại" (1)

hàng trả lại
phát
Tiếng Anh Danh từreturns
Từ vựng của tôi
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.

swap_horiz Từ liên quan "hàng trả lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hàng trả lại" (1)

Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.